

Camera lùi
Việc di chuyển lùi cũng như đỗ xe trở nên dễ dàng hơn với hình ảnh sắc nét từ camera lùiCảm biến áp suất lốp
Loại bỏ nỗi lo về các vấn đề về lốp xe, an tâm tận hưởng các chuyến điCửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế 2
Tận hưởng hàng ghế thứ 2 với cửa gió điều hòa và cổng sạc USMọi đường nét trên Grand i10 đều để lại ấn tượng về sự cá tính, thời trang và phong cách


Grand i10 1.2 MT Base
Grand i10 1.2 MT
Grand i10 1.2 AT tiêu chuẩn
Grand i10 1.2 MT 2023
Grand i10 1.2 AT 2023
| Vết bánh xe trước/sau | |
| Kích thước lòng thùng (D X R X C) | |
| D x R x C (mm) | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | |
| Góc nâng tối đa | |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | |
| Khoảng nhô trước/sau | |
| Trọng lượng không tải (kg) |
| Động cơ | |
| Dung tích công tác (cc) | |
| Công suất cực đại (Ps) | |
| Momen xoắn cực đại (Kgm) | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | |
| Tỷ số nén | |
| Model | |
| Nhiên liệu | |
| Đường kính piston, hành trình xi lanh | |
| Mã động cơ | |
| Loại động cơ |
| Hệ thống truyền động |
| Khối lượng bản thân (kg) | |
| Khối lượng tối đa | |
| Phân bổ lên cầu trước | |
| Phân bổ lên cầu sau |
| Hộp số |
| Hệ thống treo>Trước | |
| Hệ thống treo>Sau |
| Cỡ lốp xe (trước/sau) | |
| Kiểu lốp xe | |
| Cỡ vành (trước/sau) | |
| Kích thước lốp | |
| Loại vành |
| Phanh > trước | |
| Phanh > sau |
| Trong đô thị (l/100km) | |
| Ngoài đô thị (l/100km) | |
| Kết hợp (l/100km) |
| Khả năng vượt dốc (tanθ) | |
| Vận tốc tối đa (km/h) |
| Hệ thống phanh hỗ trợ | |
| Hệ thống phanh chính |
| Mâm kéo (Tải trong mâm kéo theo thiết kế x Độ cao mâm) | |
| Bồn trộn (Chiều dài x Đường kính x Thể tích) | |
| Khối lượng kéo theo thiết kế | |
| Góc nâng thùng tối đa |
| Điều hòa nhiệt độ | |
| Ghế hành khách | |
| Cửa gió, đèn đọc sách từng hàng ghế | |
| Khóa cửa trung tâm | |
| Thể tích khoang hành lý (m3) | |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | |
| Radio + AUX | |
| Tủ lạnh | |
| Thiết bị GPS | |
| Ghế lái |
| Thông số | 1.2 MT Tiêu chuẩn | 1.2 MT | 1.2 AT | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| NGOẠI THẤT | ||||||
| Cụm đèn trước | ||||||
| - Đèn LED chạy ban ngày | ● | LED | LED | |||
| Lưới tản nhiệt mạ Crom | ||||||
| - Lưới tản nhiệt mạ Crom | - | ● | ● | |||
| Gạt mưa | ||||||
| - Gạt mưa | Gạt mưa phía sau - 1 tốc độ | Gạt mưa phía sau - 1 tốc độ | Gạt mưa phía sau - 1 tốc độ | |||
| Cốp đóng mở điện | ||||||
| - Cốp đóng mở điện | ● | ● | ● | |||
| NỘI THẤT | ||||||
| Tay lái & Cần số | ||||||
| - Chất liệu bọc da | ● | ● | ● | |||
| Gương chiếu hậu trong | ||||||
| - Gương chiếu hậu trong | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, có sấy | |||||
| Chất liệu bọc ghế | ||||||
| - Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Nỉ | Nỉ | |||
| Ghế sau | ||||||
| - Hàng ghế thứ hai gập 6:4 | - | ● | ● | |||
| Tấm ngăn hành lý | ||||||
| - Tấm ngăn hành lý | ● | ● | ● | |||
| Châm thuốc + Gạt tàn | ||||||
| - Châm thuốc + Gạt tàn | ● | ● | ● | |||
| Hộc để đồ làm mát | ||||||
| - Hộc để đồ làm mát | ● | ● | - | |||
| TIỆN NGHI | ||||||
| - Số loa | 4 | 4 | 4 | |||
| - Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | ● | ● | ● | |||
| - Cửa sổ điều chỉnh điện | Tự động bên lái | Tự động bên lái | Tự động bên lái | |||
| AN TOÀN | ||||||
| Hệ thống chống bó cứng phanh - ABS | ||||||
| - Hệ thống chống bó cứng phanh - ABS | Có | Có | Có | |||
| Hệ thống chống trộm - Immobilizer | ||||||
| - Hệ thống chống trộm - Immobilizer | ● | ● | ● | |||
| Cảm biến lùi | ||||||
| - Cảm biến lùi | Có | Có | Có | |||
| Túi khí | ||||||
| - Túi khí | 2 | 2 | 2 | |||
| Khóa cưả trung tâm | ||||||
| - Khóa cưả trung tâm | ● | ● | ● | |||